Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại THB sang MUR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rupee Mauritius 1.40978196 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨1.40978196 Hiện tại ₨1.40978196 Cao nhất ₨1.40978196
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40978196 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MUR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MUR
0.00%
1 năm qua
0.000000 MUR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.40978196
Hôm nay
1.40978196
Cao nhất
1.40978196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang MUR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.40978196 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.40978196 MUR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.40978196 – 1.40978196 MUR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 THB1.4098 MUR
5 THB7.0489 MUR
10 THB14.0978 MUR
25 THB35.2445 MUR
50 THB70.4891 MUR
100 THB140.98 MUR
500 THB704.89 MUR
1,000 THB1409.78 MUR
5,000 THB7048.91 MUR
10,000 THB14097.82 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-111 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-111 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-111 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-111 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-121 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-121 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-121 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-121 THB = 0.70933 MUR+0%
2026-10-121 THB = 0.70933 MUR+0%