Tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang PHP

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Peso Philipin 62.872735 PHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱62.872735 Hiện tại ₱62.872735 Cao nhất ₱62.872735
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.872735 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.199583 PHP
+0.32%
30 ngày qua
+0.243335 PHP
+0.39%
1 năm qua
+4.583341 PHP
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
57.5610998
Hôm nay
62.872735
Cao nhất
63.00286072
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+4.20%
Tháng 3
+2.11%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+2.41%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang PHP.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 60.83924621 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.54056126 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.98771976 – 59.0987977 PHP
Năm biến động +8.79%
2023
Tỷ giá trung bình 55.64581453 PHP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
53.69022584 – 57.04035039 PHP
Năm ổn định -0.65%
2024
Tỷ giá trung bình 57.29866175 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
55.31971418 – 59.06301106 PHP
USD tăng giá +4.28%
2025
Tỷ giá trung bình 57.5089811 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
55.33227148 – 59.33058348 PHP
Năm ổn định +1.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.83924621 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.5610998 – 63.00286072 PHP
USD tăng giá +6.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.