Tỷ giá Vàng Ounce sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang CDF.
2,264.05 Hôm nay
2,264.05 Cao nhất
2,264.05
Lịch sử tỷ giá XAU/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 2264.0491 CDF |
| 5 XAU | 11320.2453 CDF |
| 10 XAU | 22640.4906 CDF |
| 25 XAU | 56601.2265 CDF |
| 50 XAU | 113202.453 CDF |
| 100 XAU | 226404.91 CDF |
| 500 XAU | 1132024.53 CDF |
| 1,000 XAU | 2264049.06 CDF |
| 5,000 XAU | 11320245.3 CDF |
| 10,000 XAU | 22640490.59 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.000442 XAU |
| 5 CDF | 0.002208 XAU |
| 10 CDF | 0.004417 XAU |
| 25 CDF | 0.011042 XAU |
| 50 CDF | 0.022084 XAU |
| 100 CDF | 0.04 XAU |
| 500 CDF | 0.22 XAU |
| 1,000 CDF | 0.44 XAU |
| 5,000 CDF | 2.21 XAU |
| 10,000 CDF | 4.42 XAU |