Tỷ giá Vàng Ounce sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang CDF

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Franc Congo 2,264.05 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC2,264.05 Hiện tại FC2,264.05 Cao nhất FC2,264.05
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,264.05 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
0 CDF
0%
7 ngày qua
0 CDF
0%
30 ngày qua
0 CDF
0%
1 năm qua
0 CDF
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2,264.05
Hôm nay
2,264.05
Cao nhất
2,264.05
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang CDF.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,264.05 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU2264.0491 CDF
5 XAU11320.2453 CDF
10 XAU22640.4906 CDF
25 XAU56601.2265 CDF
50 XAU113202.453 CDF
100 XAU226404.91 CDF
500 XAU1132024.53 CDF
1,000 XAU2264049.06 CDF
5,000 XAU11320245.3 CDF
10,000 XAU22640490.59 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → XAU)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.000442 XAU
5 CDF0.002208 XAU
10 CDF0.004417 XAU
25 CDF0.011042 XAU
50 CDF0.022084 XAU
100 CDF0.04 XAU
500 CDF0.22 XAU
1,000 CDF0.44 XAU
5,000 CDF2.21 XAU
10,000 CDF4.42 XAU