Tỷ giá Vàng Ounce sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang ISK.
121.88987 Hôm nay
121.88987 Cao nhất
121.88987
Lịch sử tỷ giá XAU/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 121.8899 ISK |
| 5 XAU | 609.4494 ISK |
| 10 XAU | 1218.8987 ISK |
| 25 XAU | 3047.2468 ISK |
| 50 XAU | 6094.4935 ISK |
| 100 XAU | 12188.99 ISK |
| 500 XAU | 60944.94 ISK |
| 1,000 XAU | 121889.87 ISK |
| 5,000 XAU | 609449.35 ISK |
| 10,000 XAU | 1218898.7 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.008204 XAU |
| 5 ISK | 0.041021 XAU |
| 10 ISK | 0.082041 XAU |
| 25 ISK | 0.205103 XAU |
| 50 ISK | 0.410206 XAU |
| 100 ISK | 0.82 XAU |
| 500 ISK | 4.1 XAU |
| 1,000 ISK | 8.2 XAU |
| 5,000 ISK | 41.02 XAU |
| 10,000 ISK | 82.04 XAU |