Tỷ giá Vàng Ounce sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang ISK

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Króna Iceland 121.88987 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr121.88987 Hiện tại kr121.88987 Cao nhất kr121.88987
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
121.88987 ISK
2026-10-29
24 giờ qua
0 ISK
0%
7 ngày qua
0 ISK
0%
30 ngày qua
0 ISK
0%
1 năm qua
0 ISK
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
121.88987
Hôm nay
121.88987
Cao nhất
121.88987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang ISK.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 121.88987 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU121.8899 ISK
5 XAU609.4494 ISK
10 XAU1218.8987 ISK
25 XAU3047.2468 ISK
50 XAU6094.4935 ISK
100 XAU12188.99 ISK
500 XAU60944.94 ISK
1,000 XAU121889.87 ISK
5,000 XAU609449.35 ISK
10,000 XAU1218898.7 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → XAU)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.008204 XAU
5 ISK0.041021 XAU
10 ISK0.082041 XAU
25 ISK0.205103 XAU
50 ISK0.410206 XAU
100 ISK0.82 XAU
500 ISK4.1 XAU
1,000 ISK8.2 XAU
5,000 ISK41.02 XAU
10,000 ISK82.04 XAU