Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang YER

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rial Yemen 4.78312004 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼4.78312004 Hiện tại ﷼4.78312004 Cao nhất ﷼4.78312004
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.78312004 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
0.000000 YER
0.00%
30 ngày qua
0.000000 YER
0.00%
1 năm qua
0.000000 YER
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.78312004
Hôm nay
4.78312004
Cao nhất
4.78312004
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang YER.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.78312004 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.78312004 YER
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.78312004 – 4.78312004 YER
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY4.7831 YER
5 TRY23.9156 YER
10 TRY47.8312 YER
25 TRY119.578 YER
50 TRY239.156 YER
100 TRY478.31 YER
500 TRY2391.56 YER
1,000 TRY4783.12 YER
5,000 TRY23915.6 YER
10,000 TRY47831.2 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-111 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-111 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-111 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-111 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-121 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-121 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-121 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-121 TRY = 0.20907 YER+0%
2026-10-121 TRY = 0.20907 YER+0%