Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang PHP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Peso Philipin 3.80126144 PHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱3.80126144 Hiện tại ₱3.80126144 Cao nhất ₱3.80126144
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80126144 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.031377 PHP
+0.83%
30 ngày qua
-0.074625 PHP
-1.93%
1 năm qua
+0.444199 PHP
+13.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.33520032
Hôm nay
3.80126144
Cao nhất
3.92367342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 11
+4.01%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
+2.97%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
+4.66%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang PHP.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.71398775 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.33327231 PHP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
3.14960799 – 3.59941334 PHP
Năm biến động +1.44%
2023
Tỷ giá trung bình 3.01733083 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.83867522 – 3.32662364 PHP
Năm biến động -8.22%
2024
Tỷ giá trung bình 3.13007252 PHP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
2.90225809 – 3.3684233 PHP
Năm biến động +2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 3.22127535 PHP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.91327807 – 3.56235117 PHP
Năm biến động +14.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.71398775 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.50651582 – 3.92367342 PHP
ZAR tăng giá +6.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.