Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang PHP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Peso Philipin 36.02086965 PHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱36.02086965 Hiện tại ₱36.02086965 Cao nhất ₱36.02086965
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.02086965 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
1 năm qua
+1.541373 PHP
+4.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
34.40433584
Hôm nay
36.02086965
Cao nhất
36.02086965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+4.10%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang PHP.

1123 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.02086965 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.30453489 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.83975869 – 30.51334488 PHP
Năm ổn định +2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 30.76112679 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
29.67839241 – 31.79006033 PHP
Năm ổn định +2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 31.70423987 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
30.72706823 – 32.69148173 PHP
Năm ổn định -1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 33.22273018 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
30.55987316 – 35.44840982 PHP
Năm biến động +15.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.02086965 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.02086965 – 36.02086965 PHP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN36.0209 PHP
5 BGN180.1043 PHP
10 BGN360.2087 PHP
25 BGN900.5217 PHP
50 BGN1801.0435 PHP
100 BGN3602.09 PHP
500 BGN18010.43 PHP
1,000 BGN36020.87 PHP
5,000 BGN180104.35 PHP
10,000 BGN360208.7 PHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-111 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-111 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-111 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-111 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-121 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-121 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-121 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-121 BGN = 0.02776 PHP+0%
2026-10-121 BGN = 0.02776 PHP+0%