Tỷ giá Peso Philipin sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang BGN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Lev Bulgaria 0.02776168 BGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.02776168 Hiện tại лв0.02776168 Cao nhất лв0.02776168
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02776168 BGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
1 năm qua
-0.001241 BGN
-4.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02776168
Hôm nay
0.02776168
Cao nhất
0.0290661
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.94%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang BGN.

1123 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03413685 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03413685 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03277255 – 0.03591985 BGN
Năm ổn định -2.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03251696 BGN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.03145637 – 0.03369455 BGN
Năm ổn định -2.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03155024 BGN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.03058901 – 0.0325446 BGN
Năm ổn định +1.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03016148 BGN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.02821001 – 0.03272265 BGN
Năm biến động -13.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02776168 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02776168 – 0.02776168 BGN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.