Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang RON

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Leu Romania 2.72868269 RON
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei2.72868269 Hiện tại lei2.72868269 Cao nhất lei2.72934476
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72868269 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000662 RON
-0.02%
7 ngày qua
-0.009702 RON
-0.35%
30 ngày qua
-0.003516 RON
-0.13%
1 năm qua
+0.128417 RON
+4.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.59929441
Hôm nay
2.72868269
Cao nhất
2.74020017
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang RON.

1115 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.73326831 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.52137889 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.46436241 – 2.53098477 RON
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.52925537 RON
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.496063 – 2.54540342 RON
Năm ổn định +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54352938 RON
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
2.53829635 – 2.5451989 RON
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 2.57817272 RON
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.54274466 – 2.61724102 RON
Năm ổn định +2.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.73326831 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.72868269 – 2.74020017 RON
Năm ổn định -0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN2.7287 RON
5 BGN13.6434 RON
10 BGN27.2868 RON
25 BGN68.2171 RON
50 BGN136.4341 RON
100 BGN272.87 RON
500 BGN1364.34 RON
1,000 BGN2728.68 RON
5,000 BGN13643.41 RON
10,000 BGN27286.83 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.366477 BGN
5 RON1.832386 BGN
10 RON3.664772 BGN
25 RON9.16193 BGN
50 RON18.32386 BGN
100 RON36.65 BGN
500 RON183.24 BGN
1,000 RON366.48 BGN
5,000 RON1832.39 BGN
10,000 RON3664.77 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BGN = 0.36518 RON--
2026-10-271 BGN = 0.36518 RON+0%
2026-10-281 BGN = 0.36592 RON+0.2%
2026-10-291 BGN = 0.3656 RON-0.09%
2026-10-301 BGN = 0.36505 RON-0.15%
2026-10-311 BGN = 0.36494 RON-0.03%
2026-11-011 BGN = 0.36633 RON+0.38%
2026-11-021 BGN = 0.36639 RON+0.02%
2026-11-031 BGN = 0.36648 RON+0.02%