Tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang BGN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Lev Bulgaria 0.36681883 BGN
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.36681883 Hiện tại лв0.36681883 Cao nhất лв0.36681883
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36681883 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000342 BGN
+0.09%
7 ngày qua
+0.000904 BGN
+0.25%
30 ngày qua
+0.000813 BGN
+0.22%
1 năm qua
-0.017719 BGN
-4.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.36493684
Hôm nay
0.36681883
Cao nhất
0.38471979
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BGN.

1115 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.39661771 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39661771 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39510313 – 0.40578447 BGN
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39538096 BGN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.39286503 – 0.40063091 BGN
Năm ổn định -0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3931546 BGN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.3928966 – 0.39396503 BGN
Năm ổn định -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38790799 BGN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.38208174 – 0.39327582 BGN
Năm ổn định -2.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36590629 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36493684 – 0.36681883 BGN
Năm ổn định +0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.3668 BGN
5 RON1.8341 BGN
10 RON3.6682 BGN
25 RON9.1705 BGN
50 RON18.3409 BGN
100 RON36.68 BGN
500 RON183.41 BGN
1,000 RON366.82 BGN
5,000 RON1834.09 BGN
10,000 RON3668.19 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN2.726141 RON
5 BGN13.630707 RON
10 BGN27.261414 RON
25 BGN68.153535 RON
50 BGN136.30707 RON
100 BGN272.61 RON
500 BGN1363.07 RON
1,000 BGN2726.14 RON
5,000 BGN13630.71 RON
10,000 BGN27261.41 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 2.73838 BGN--
2026-10-271 RON = 2.73838 BGN+0%
2026-10-281 RON = 2.73287 BGN-0.2%
2026-10-291 RON = 2.73522 BGN+0.09%
2026-10-301 RON = 2.73937 BGN+0.15%
2026-10-311 RON = 2.7402 BGN+0.03%
2026-11-011 RON = 2.72979 BGN-0.38%
2026-11-021 RON = 2.72934 BGN-0.02%
2026-11-031 RON = 2.72868 BGN-0.02%
2026-11-041 RON = 2.72614 BGN-0.09%