Tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BGN.
0.36493684 Hôm nay
0.36681883 Cao nhất
0.38471979
Lịch sử tỷ giá RON/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.3668 BGN |
| 5 RON | 1.8341 BGN |
| 10 RON | 3.6682 BGN |
| 25 RON | 9.1705 BGN |
| 50 RON | 18.3409 BGN |
| 100 RON | 36.68 BGN |
| 500 RON | 183.41 BGN |
| 1,000 RON | 366.82 BGN |
| 5,000 RON | 1834.09 BGN |
| 10,000 RON | 3668.19 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 2.726141 RON |
| 5 BGN | 13.630707 RON |
| 10 BGN | 27.261414 RON |
| 25 BGN | 68.153535 RON |
| 50 BGN | 136.30707 RON |
| 100 BGN | 272.61 RON |
| 500 BGN | 1363.07 RON |
| 1,000 BGN | 2726.14 RON |
| 5,000 BGN | 13630.71 RON |
| 10,000 BGN | 27261.41 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 2.73838 BGN | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 2.73838 BGN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 2.73287 BGN | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 2.73522 BGN | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 2.73937 BGN | +0.15% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 2.7402 BGN | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 2.72979 BGN | -0.38% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 2.72934 BGN | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 2.72868 BGN | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 2.72614 BGN | -0.09% |