Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang CNY
Cập nhật
1
TRY
=
0.13595036
CNY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ¥0.13595036 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₺7.35562606 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.13595036
Hiện tại
¥0.13595036
Cao nhất
¥0.13595036
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13595036 CNY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CNY
0.00%
7 ngày qua
-0.000441 CNY
-0.32%
30 ngày qua
-0.00209 CNY
-1.51%
1 năm qua
-0.034652 CNY
-20.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.13595036 Hôm nay
0.13595036 Cao nhất
0.17069708
0.13595036 Hôm nay
0.13595036 Cao nhất
0.17069708
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.68%
Tháng 11
-2.17%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
-2.41%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang CNY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.40917853 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40917853 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36855682
–
0.47868044
CNY
Năm biến động
-23.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30563323 CNY
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.24043353
–
0.36880334
CNY
Năm biến động
-34.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21934853 CNY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.2048972
–
0.24030655
CNY
Năm biến động
-14.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18238153 CNY
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.16291784
–
0.2074561
CNY
Năm biến động
-21.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14819103 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13595036
–
0.16253777
CNY
Năm biến động
-16.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.