Bảng tỷ giá cho Đô la Mỹ - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Mỹ sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Mỹ (USD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 134.4 ↓ -0.211068 USD/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 926.2 ↑ 8.907489 USD/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 14.2 ↑ 0.426777 USD/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3,003.4 USD/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 585.4 ↑ 1.323014 USD/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 585.4 ↑ 1.323014 USD/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0248 USD/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2,310.2 ↓ -1.266007 USD/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 177.7 ↓ -0.295968 USD/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 52.4 ↑ 0.065660 USD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 15 USD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 161.7 ↑ 0.636778 USD/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 74.5 ↑ 0.347266 USD/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 11.8 ↑ 0.044938 USD/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 8,797.2 ↓ -7.938998 USD/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 129.7 ↓ -0.194520 USD/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 16.5 ↓ -0.048954 USD/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 170.8 ↓ -0.137773 USD/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 6.4 ↓ -0.014908 USD/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 4,470.9 ↑ 47.064106 USD/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,746.5 ↑ 13.486644 USD/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 40.1 ↑ 0.081813 USD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 47.3 ↓ -0.047003 USD/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 9.9 ↓ -0.083530 USD/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 63.8 ↓ -0.067042 USD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 16.5 ↓ -0.048954 USD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,331 ↑ 5.066893 USD/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 4.5 ↓ -0.018870 USD/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,478.5 ↑ 2.741955 USD/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 14.6 ↑ 0.270683 USD/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 24,587.7 ↓ -88.239423 USD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 571 ↑ 0.366254 USD/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 16.5 ↑ 0.049683 USD/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 5,863.5 ↑ 111.975101 USD/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 508.5 ↓ -91.655752 USD/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 16.5 ↓ -0.048954 USD/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2,637.3 ↓ -10.510483 USD/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 3,994.1 ↓ -49.846180 USD/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 19.9 ↑ 0.016231 USD/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 26.7 ↓ -66849.711635 USD/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 24.6 ↓ -0.088239 USD/SLE