Bảng tỷ giá cho Đô la Mỹ - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Mỹ sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Mỹ (USD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1,515.9 ↓ -4.403510 USD/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 1.8 USD/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1 USD/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2 USD/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2 ↓ -0.012417 USD/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1 USD/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 12 ↓ -0.039402 USD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 5 ↑ 0.042279 USD/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.4 USD/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 98.4 ↑ 0.217944 USD/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.833 ↑ 0.002336 USD/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 106.5 ↑ 0.240913 USD/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 978.6 ↑ 4.767919 USD/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3,236.7 ↓ -0.630515 USD/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 439 ↑ 0.992260 USD/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 455.6 ↓ -1.339131 USD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 USD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 24 ↑ 0.007671 USD/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 60.5 ↑ 0.267079 USD/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 2.7 ↓ -0.007142 USD/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.756 ↑ 0.001069 USD/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 7.6 ↓ -0.001266 USD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 209 ↓ -0.136434 USD/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 130.8 ↓ -0.075126 USD/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 26.8 ↓ -0.030483 USD/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 158.8 ↑ 0.030024 USD/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 18.3 ↑ 0.360316 USD/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 1.8 ↓ -0.010756 USD/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 36.8 ↓ -0.019604 USD/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1 USD/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 5,817.6 ↓ -37.607795 USD/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 3.4 ↑ 0.000313 USD/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.756 ↑ 0.001069 USD/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 USD/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 USD/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 37.6 ↓ -0.025346 USD/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 6.8 ↓ -0.005275 USD/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 40.1 ↓ -0.281680 USD/UYU
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 876.8 ↑ 6.396181 USD/VES