Bảng tỷ giá cho Đồng Việt Nam - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đồng Việt Nam sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đồng Việt Nam (VND)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.0052 ↑ 0.000023 VND/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.0358 ↑ 0.000557 VND/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.000548 ↑ 0.000020 VND/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.116 ↑ 0.000694 VND/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0226 ↑ 0.000186 VND/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0226 ↑ 0.000186 VND/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000096 VND/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.0894 ↑ 0.000485 VND/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.00687 ↑ 0.000030 VND/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00203 ↑ 0.000015 VND/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.00058 ↑ 0.000003 VND/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.00626 ↑ 0.000062 VND/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00288 ↑ 0.000031 VND/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.000457 ↑ 0.000004 VND/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 0.34 ↑ 0.001728 VND/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.00502 ↑ 0.000023 VND/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.00064 ↑ 0.000002 VND/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.0066 ↑ 0.000034 VND/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000248 ↑ 0.000001 VND/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.173 ↑ 0.002843 VND/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.0675 ↑ 0.000922 VND/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00155 ↑ 0.000012 VND/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00183 ↑ 0.000009 VND/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.000382 ↓ -0.000001 VND/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00247 ↑ 0.000012 VND/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.00064 ↑ 0.000002 VND/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.0515 ↑ 0.000502 VND/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000174 ↑ 0.000000 VND/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.0572 ↑ 0.000447 VND/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.000565 ↑ 0.000014 VND/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 0.951 ↑ 0.002291 VND/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.0221 ↑ 0.000146 VND/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.00064 VND/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.227 ↑ 0.005660 VND/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0197 ↓ -0.003406 VND/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.00064 ↑ 0.000002 VND/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.102 ↑ 0.000205 VND/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.154 ↓ -0.000993 VND/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.000768 ↑ 0.000005 VND/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.00103 ↓ -2.570033 VND/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.000951 ↑ 0.000002 VND/SLE