Bảng tỷ giá cho Đồng Việt Nam - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đồng Việt Nam sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Đồng Việt Nam (VND) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.00005543 | VND/AUD |
|
|
0.00001454 | VND/BHD |
|
|
0.000118 | VND/ILS |
|
|
0.00002742 ↑ 0.000000 | VND/JOD |
|
|
0.0174 ↑ 0.000071 | VND/KZT |
|
|
0.00001201 ↑ 0.000000 | VND/KWD |
|
|
3.5 ↑ 0.011410 | VND/LBP |
|
|
0.00006893 | VND/NZD |
|
|
0.00001487 | VND/OMR |
|
|
0.000141 ↑ 0.000001 | VND/QAR |
|
|
0.000106 ↓ -0.000001 | VND/WST |
|
|
0.000145 ↑ 0.000001 | VND/SAR |
|
|
0.000308 ↓ -0.000002 | VND/SBD |
|
|
0.00009226 ↓ -0.000000 | VND/TOP |
|
|
0.000116 ↑ 0.000001 | VND/TND |
|
|
0.000142 ↑ 0.000001 | VND/AED |
|
|
0.459 ↑ 0.006384 | VND/UZS |
|
|
0.00464 ↑ 0.000023 | VND/VUV |
|
|
0.00913 ↑ 0.000044 | VND/YER |