Bảng tỷ giá cho Đồng Việt Nam - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đồng Việt Nam sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đồng Việt Nam (VND)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.00251 ↑ 0.000027 VND/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.014 ↑ 0.000085 VND/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00006571 ↑ 0.000000 VND/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.00477 ↑ 0.000040 VND/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.00374 ↑ 0.000034 VND/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00004953 ↑ 0.000000 VND/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 0.157 ↑ 0.000891 VND/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.000259 VND/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.000259 ↑ 0.000001 VND/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0000871 ↑ 0.000001 VND/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.000101 ↑ 0.000001 VND/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.000304 VND/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.00375 VND/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 0.692 VND/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 64.8 ↓ -1.838704 VND/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 0.0554 ↑ 0.005031 VND/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.00612 VND/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.00338 ↑ 0.000019 VND/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 0.859 ↓ -0.003471 VND/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.000313 ↑ 0.000002 VND/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.000158 VND/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.000597 ↑ 0.000003 VND/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 0.14 ↑ 0.001696 VND/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 0.0811 ↑ 0.000346 VND/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.00599 ↑ 0.000051 VND/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.00124 ↑ 0.000011 VND/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 VND/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0107 ↑ 0.000063 VND/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.00243 VND/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00004953 VND/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.0519 VND/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.0128 ↑ 0.000082 VND/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.00471 ↓ -0.495249 VND/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.000357 ↑ 0.000002 VND/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0013 VND/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.000135 ↑ 0.000001 VND/TMT