Bảng tỷ giá cho Đồng Việt Nam - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đồng Việt Nam sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đồng Việt Nam (VND)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 0.0586 ↑ 0.000181 VND/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00006923 ↑ 0.000000 VND/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00003868 ↑ 0.000000 VND/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00007735 ↑ 0.000000 VND/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00007735 VND/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00003868 ↑ 0.000000 VND/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.000462 ↑ 0.000001 VND/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.000194 VND/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00005511 VND/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.00381 ↑ 0.000031 VND/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00003223 ↑ 0.000000 VND/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.00412 ↑ 0.000034 VND/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 0.0378 ↑ 0.000409 VND/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 0.125 ↑ 0.000724 VND/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.017 ↑ 0.000140 VND/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.0176 ↑ 0.000054 VND/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 VND/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.000928 ↑ 0.000006 VND/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.00234 ↑ 0.000024 VND/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.000104 ↑ 0.000000 VND/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00002924 ↑ 0.000000 VND/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.000295 ↑ 0.000002 VND/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.00808 ↑ 0.000043 VND/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.00506 ↑ 0.000027 VND/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.00104 ↑ 0.000005 VND/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.00614 ↑ 0.000038 VND/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.000708 VND/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00006923 VND/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.00142 ↑ 0.000008 VND/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00003868 ↑ 0.000000 VND/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 0.225 ↓ -0.000101 VND/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.000133 ↑ 0.000001 VND/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00002924 ↑ 0.000000 VND/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 VND/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 VND/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.00146 ↑ 0.000008 VND/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.000262 ↑ 0.000001 VND/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.00155 ↓ -0.000002 VND/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00003868 ↑ 0.000000 VND/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.0339 ↑ 0.000449 VND/VES