Bảng tỷ giá cho Đồng Việt Nam - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đồng Việt Nam sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đồng Việt Nam (VND)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.000142 ↑ 0.000001 VND/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.00251 ↑ 0.000027 VND/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.00317 ↑ 0.000026 VND/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.014 ↑ 0.000085 VND/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00006923 VND/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.0358 ↑ 0.000557 VND/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 0.0586 ↑ 0.000181 VND/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00005543 VND/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00006923 ↑ 0.000000 VND/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00006571 ↑ 0.000000 VND/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00006751 ↑ 0.000001 VND/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00007735 ↑ 0.000000 VND/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.00477 ↑ 0.000040 VND/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00006751 VND/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00001454 VND/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.116 ↑ 0.000694 VND/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00003868 ↑ 0.000000 VND/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00004953 ↑ 0.000000 VND/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.000462 ↑ 0.000001 VND/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.000194 VND/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00003868 ↑ 0.000000 VND/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 VND/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.00374 ↑ 0.000034 VND/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.000548 ↑ 0.000020 VND/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.000118 ↓ -0.000000 VND/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00007735 VND/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00005511 VND/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.0894 ↑ 0.000485 VND/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00003214 VND/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000096 VND/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 0.0378 ↑ 0.000409 VND/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.000259 ↑ 0.000001 VND/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.000259 VND/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 0.125 ↑ 0.000724 VND/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.0176 ↑ 0.000054 VND/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 VND/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.000928 ↑ 0.000006 VND/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.00381 ↑ 0.000031 VND/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.000842 VND/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.00687 ↑ 0.000030 VND/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.000258 VND/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.00234 ↑ 0.000024 VND/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.0052 ↑ 0.000023 VND/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00203 ↑ 0.000015 VND/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.00058 ↑ 0.000003 VND/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.00626 ↑ 0.000062 VND/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00003452 VND/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0000871 ↑ 0.000001 VND/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00002924 ↑ 0.000000 VND/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00002924 VND/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.000101 ↑ 0.000001 VND/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00002924 ↑ 0.000000 VND/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.000457 ↑ 0.000004 VND/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00002924 ↑ 0.000000 VND/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00288 ↑ 0.000031 VND/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 0.34 ↑ 0.001728 VND/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.000295 ↑ 0.000002 VND/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.00808 ↑ 0.000043 VND/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.000304 VND/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.00104 ↑ 0.000005 VND/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.00026 VND/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.00506 ↑ 0.000027 VND/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.0126 VND/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 0.692 VND/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.000118 VND/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00002924 ↑ 0.000000 VND/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.00375 VND/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 0.0554 ↑ 0.005031 VND/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 64.8 ↓ -1.838704 VND/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.00472 VND/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00002924 ↑ 0.000000 VND/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.00614 ↑ 0.000038 VND/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00002742 ↑ 0.000000 VND/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.00612 VND/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.00502 ↑ 0.000023 VND/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.00338 ↑ 0.000019 VND/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 0.157 ↑ 0.000891 VND/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.017 ↑ 0.000140 VND/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 VND/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.0519 VND/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00001201 ↑ 0.000000 VND/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00003223 ↑ 0.000000 VND/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.0174 ↑ 0.000071 VND/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 0.859 ↓ -0.003471 VND/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 3.5 ↑ 0.011410 VND/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.0128 ↑ 0.000082 VND/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.0066 ↑ 0.000034 VND/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.00064 ↑ 0.000002 VND/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000248 ↑ 0.000001 VND/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.000382 ↓ -0.000001 VND/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.00069 ↑ 0.000005 VND/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.173 ↑ 0.002843 VND/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.00211 ↑ 0.000006 VND/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 0.0811 ↑ 0.000346 VND/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 0.14 ↑ 0.001696 VND/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.000313 ↑ 0.000002 VND/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00155 ↑ 0.000012 VND/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00183 ↑ 0.000009 VND/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.000597 ↑ 0.000003 VND/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.0675 ↑ 0.000922 VND/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.000708 VND/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.000158 VND/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00247 ↑ 0.000012 VND/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.00064 ↑ 0.000002 VND/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.0515 ↑ 0.000502 VND/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.00142 ↑ 0.000008 VND/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00037 VND/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.00599 ↑ 0.000051 VND/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00006893 VND/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00001487 VND/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00003868 ↑ 0.000000 VND/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.000133 ↑ 0.000001 VND/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000174 ↑ 0.000000 VND/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.00243 VND/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0107 ↑ 0.000063 VND/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.000151 VND/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 0.225 ↓ -0.000101 VND/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.000141 ↑ 0.000001 VND/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.000184 VND/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.00405 ↑ 0.000032 VND/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.00329 VND/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.0572 ↑ 0.000447 VND/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.000145 ↑ 0.000001 VND/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.000308 ↓ -0.000002 VND/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.000565 ↑ 0.000014 VND/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0197 ↓ -0.003406 VND/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.000386 VND/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00004953 VND/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00002924 ↑ 0.000000 VND/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.000951 ↑ 0.000002 VND/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 0.951 ↑ 0.002291 VND/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.0221 ↑ 0.000146 VND/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.00146 ↑ 0.000008 VND/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.227 ↑ 0.005660 VND/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 VND/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.000846 ↑ 0.000002 VND/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 VND/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.00471 ↓ -0.495249 VND/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.00064 ↑ 0.000002 VND/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0013 VND/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.000357 ↑ 0.000002 VND/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.000135 ↑ 0.000001 VND/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.000116 ↑ 0.000001 VND/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00009226 ↓ -0.000000 VND/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.00191 VND/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.000262 ↑ 0.000001 VND/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.00124 ↑ 0.000011 VND/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.102 ↑ 0.000205 VND/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.00174 ↑ 0.000012 VND/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.154 ↓ -0.000993 VND/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00003868 ↑ 0.000000 VND/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.00155 ↓ -0.000002 VND/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 0.459 ↑ 0.006384 VND/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.0339 ↑ 0.000449 VND/VES
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.00464 ↑ 0.000023 VND/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.000106 ↓ -0.000001 VND/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0226 ↑ 0.000186 VND/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 VND/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 VND/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.000104 ↑ 0.000000 VND/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00006923 VND/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00002856 ↑ 0.000000 VND/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0226 ↑ 0.000186 VND/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 VND/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.00412 ↑ 0.000034 VND/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 VND/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.00913 ↑ 0.000044 VND/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.00064 VND/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.000768 ↑ 0.000005 VND/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.00103 ↑ 0.000003 VND/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.00103 ↓ -2.570033 VND/ZWL