Bảng tỷ giá cho Đô la Đông Caribê - Tiền tệ chính
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Đông Caribê sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Đô la Đông Caribê (XCD) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0 | XCD/BTC |
|
|
0.37 ↑ 0.000977 | XCD/USD |
|
|
0.331 | XCD/EUR |
|
|
0.28 | XCD/GBP |
|
|
0.308 | XCD/CHF |
|
|
3.5 | XCD/NOK |
|
|
2.5 | XCD/DKK |
|
|
8.1 | XCD/CZK |
|
|
1.4 | XCD/PLN |
|
|
0.528 | XCD/CAD |
|
|
0.531 | XCD/AUD |
|
|
6.8 | XCD/MXN |
|
|
2.9 | XCD/HKD |
|
|
1.9 | XCD/BRL |
|
|
35.9 | XCD/INR |
|
|
102.5 ↑ 0.256542 | XCD/PKR |
|
|
0.474 | XCD/SGD |
|
|
0.66 | XCD/NZD |
|
|
12.4 | XCD/THB |
|
|
2.5 | XCD/CNY |
|
|
58.6 | XCD/JPY |
|
|
496.9 | XCD/KRW |
|
|
493 ↑ 3.172150 | XCD/NGN |
|
|
31.5 | XCD/RUB |
|
|
16.6 ↑ 0.062842 | XCD/UAH |
|
|
0 | XCD/XAU |
|
|
0 | XCD/XPD |
|
|
0 | XCD/XPT |
|
|
0 | XCD/XAG |
|
|
0.273 ↑ 0.000758 | XCD/XDR |