Bảng tỷ giá cho Đô la Đông Caribê - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Đông Caribê sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Đông Caribê (XCD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 24 ↑ 0.182821 XCD/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 134 ↑ 0.363755 XCD/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.629 ↑ 0.001331 XCD/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 45.6 ↑ 0.227623 XCD/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 35.9 ↑ 0.203052 XCD/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.474 ↑ 0.001769 XCD/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,499.8 ↑ 3.526373 XCD/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 2.5 XCD/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 2.5 ↑ 0.002384 XCD/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.834 ↑ 0.003051 XCD/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.963 ↑ 0.004669 XCD/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.9 XCD/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 35.9 XCD/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 6,625.6 XCD/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 620,216.7 ↓ -19749.575541 XCD/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 530.6 ↑ 46.561740 XCD/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 58.6 XCD/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 32.4 ↑ 0.078569 XCD/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 8,230.5 ↓ -60.992666 XCD/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 3 ↑ 0.008021 XCD/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.5 XCD/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 5.7 ↑ 0.005849 XCD/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1,340.4 ↑ 11.794428 XCD/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 776.3 ↑ 0.721372 XCD/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 57.4 ↑ 0.298138 XCD/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 11.8 ↑ 0.065150 XCD/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 XCD/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 102.5 ↑ 0.256542 XCD/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 23.3 XCD/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.474 XCD/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 496.9 XCD/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 122.5 ↑ 0.372088 XCD/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 45.1 ↓ -4758.676013 XCD/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 3.4 ↑ 0.011725 XCD/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 12.4 XCD/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 1.3 ↑ 0.004480 XCD/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 9,576.2 ↓ -32.156536 XCD/VND