Bảng tỷ giá cho Đô la Đông Caribê - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Đông Caribê sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Đông Caribê (XCD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 1.4 ↑ 0.003588 XCD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 24 ↑ 0.182821 XCD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 30.3 ↑ 0.147727 XCD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 134 ↑ 0.363755 XCD/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.663 ↓ -0.002224 XCD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 343 ↑ 4.195313 XCD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 561.4 ↓ -0.145512 XCD/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.531 XCD/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.663 ↑ 0.001749 XCD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.629 ↑ 0.001331 XCD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.646 ↑ 0.003163 XCD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.741 ↑ 0.001954 XCD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 45.6 ↑ 0.227623 XCD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.646 XCD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.139 ↑ 0.000367 XCD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1,112.4 ↑ 2.936246 XCD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.37 ↑ 0.000977 XCD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.474 ↑ 0.001769 XCD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 4.4 ↓ -0.002878 XCD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.9 XCD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.37 ↑ 0.000977 XCD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 XCD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 35.9 ↑ 0.203052 XCD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 5.2 ↑ 0.171497 XCD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 1.1 ↓ -0.007589 XCD/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.741 ↓ -0.002633 XCD/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.528 XCD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 855.6 ↑ 1.789602 XCD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.308 XCD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00917 XCD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 362.4 ↑ 2.717399 XCD/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 2.5 ↑ 0.002384 XCD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 2.5 XCD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 1,198.8 ↑ 2.929552 XCD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 168.7 ↓ -0.049529 XCD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 XCD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 8.9 ↑ 0.026283 XCD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 36.4 ↑ 0.176655 XCD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 8.1 XCD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 65.8 ↑ 0.064317 XCD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 2.5 XCD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 22.4 ↑ 0.157793 XCD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 49.8 ↑ 0.053384 XCD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 19.4 ↑ 0.075434 XCD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 5.6 ↑ 0.014656 XCD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 59.9 ↑ 0.393242 XCD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.331 XCD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.834 ↑ 0.003051 XCD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.28 ↑ 0.001133 XCD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.28 XCD/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.963 ↑ 0.004669 XCD/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.28 ↑ 0.001133 XCD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 4.4 ↑ 0.028141 XCD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.28 ↑ 0.001133 XCD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 27.6 ↑ 0.201117 XCD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 3,258.2 ↑ 5.662832 XCD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2.8 ↑ 0.006990 XCD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 77.4 ↑ 0.153788 XCD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.9 XCD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 9.9 ↑ 0.014937 XCD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 2.5 XCD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 48.4 ↑ 0.100055 XCD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 120.8 XCD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 6,625.6 XCD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 1.1 XCD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.28 ↑ 0.001133 XCD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 35.9 XCD/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 530.6 ↑ 46.561740 XCD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 620,216.7 ↓ -19749.575541 XCD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 45.2 XCD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.28 ↑ 0.001133 XCD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 58.8 ↑ 0.166265 XCD/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.263 ↑ 0.000693 XCD/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 58.6 XCD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 48 ↑ 0.054883 XCD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 32.4 ↑ 0.078569 XCD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,499.8 ↑ 3.526373 XCD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 162.6 ↑ 0.795516 XCD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 XCD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 496.9 XCD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.115 ↑ 0.000600 XCD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.309 ↑ 0.001677 XCD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 166.6 ↑ 0.121954 XCD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 8,230.5 ↓ -60.992666 XCD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 33,148.1 ↓ -1.674391 XCD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 122.5 ↑ 0.372088 XCD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 63.2 ↑ 0.115963 XCD/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 6.1 ↓ -0.001923 XCD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 2.4 ↑ 0.000756 XCD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 3.7 ↓ -0.021198 XCD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 6.6 ↑ 0.023359 XCD/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,655.9 ↑ 21.753494 XCD/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 20.2 ↓ -0.007608 XCD/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 776.3 ↑ 0.721372 XCD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1,340.4 ↑ 11.794428 XCD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 3 ↑ 0.008021 XCD/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 14.9 ↑ 0.069399 XCD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 17.5 ↑ 0.028875 XCD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 5.7 ↑ 0.005849 XCD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 646.8 ↑ 6.688303 XCD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 6.8 XCD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.5 XCD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 23.6 ↑ 0.037572 XCD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 6.1 ↓ -0.001923 XCD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 493 ↑ 3.172150 XCD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 13.6 ↑ 0.028671 XCD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 3.5 XCD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 57.4 ↑ 0.298138 XCD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.66 XCD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.142 ↑ 0.000233 XCD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.37 ↑ 0.000977 XCD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 1.3 ↑ 0.003479 XCD/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.7 ↓ -0.002565 XCD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 23.3 XCD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 102.5 ↑ 0.256542 XCD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1.4 XCD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 2,154.7 ↓ -8.207913 XCD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 1.3 ↑ 0.003557 XCD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 1.8 XCD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 38.8 ↑ 0.175230 XCD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 31.5 XCD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 547.6 ↑ 2.457430 XCD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 1.4 ↑ 0.003664 XCD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 2.9 ↓ -0.033689 XCD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 5.4 ↑ 0.114272 XCD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 188.3 ↓ -33.360157 XCD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 3.7 XCD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.474 XCD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.28 ↑ 0.001133 XCD/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 9.1 ↓ -0.008571 XCD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 9,106.5 ↓ -8.571201 XCD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 211.5 ↑ 0.693215 XCD/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 13.9 ↑ 0.027414 XCD/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 2,171.7 ↑ 47.091885 XCD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 XCD/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 8.1 ↓ -0.012653 XCD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 XCD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 45.1 ↓ -4758.676013 XCD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 6.1 ↓ -0.001923 XCD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 12.4 XCD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 3.4 ↑ 0.011725 XCD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 1.3 ↑ 0.004480 XCD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 1.1 ↑ 0.006564 XCD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.884 ↓ -0.006123 XCD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 18.3 XCD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 2.5 ↑ 0.004669 XCD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 11.8 ↑ 0.065150 XCD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 976.8 ↓ -1.305723 XCD/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 16.6 ↑ 0.062842 XCD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,479.3 ↓ -14.510364 XCD/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.37 ↑ 0.000977 XCD/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 14.8 ↓ -0.064916 XCD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 4,395.6 ↑ 46.582926 XCD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 324.7 ↑ 3.219398 XCD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 9,576.2 ↓ -32.156536 XCD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 44.4 ↑ 0.073572 XCD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 1 ↓ -0.011779 XCD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 216.8 ↑ 1.060688 XCD/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 XCD/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 XCD/XAU
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.663 ↓ -0.002224 XCD/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.273 ↑ 0.000758 XCD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 216.8 ↑ 1.060688 XCD/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 XCD/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 39.4 ↑ 0.193046 XCD/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 XCD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 87.4 ↑ 0.129924 XCD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 6.1 XCD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 7.4 ↑ 0.025406 XCD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 9.9 ↓ -0.002264 XCD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 9.9 ↓ -24693.809631 XCD/ZWL