Bảng tỷ giá cho Đô la Đông Caribê - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Đông Caribê sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Đô la Đông Caribê (XCD) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.531 | XCD/AUD |
|
|
0.139 ↑ 0.000367 | XCD/BHD |
|
|
1.1 | XCD/ILS |
|
|
0.263 ↑ 0.000693 | XCD/JOD |
|
|
166.6 ↑ 0.121954 | XCD/KZT |
|
|
0.115 ↑ 0.000600 | XCD/KWD |
|
|
33,148.1 ↓ -1.674391 | XCD/LBP |
|
|
0.66 | XCD/NZD |
|
|
0.142 ↑ 0.000233 | XCD/OMR |
|
|
1.3 ↑ 0.003557 | XCD/QAR |
|
|
1 ↓ -0.011779 | XCD/WST |
|
|
1.4 ↑ 0.003664 | XCD/SAR |
|
|
2.9 ↓ -0.033689 | XCD/SBD |
|
|
0.884 ↓ -0.006123 | XCD/TOP |
|
|
1.1 ↑ 0.006564 | XCD/TND |
|
|
1.4 ↑ 0.003588 | XCD/AED |
|
|
4,395.6 ↑ 46.582926 | XCD/UZS |
|
|
44.4 ↑ 0.073572 | XCD/VUV |
|
|
87.4 ↑ 0.129924 | XCD/YER |