Bảng tỷ giá cho Đô la Đông Caribê - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Đông Caribê sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Đông Caribê (XCD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 49.8 ↑ 0.053384 XCD/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 343 ↑ 4.195313 XCD/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 5.2 ↑ 0.171497 XCD/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1,112.4 ↑ 2.936246 XCD/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 216.8 ↑ 1.060688 XCD/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 216.8 ↑ 1.060688 XCD/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00917 XCD/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 855.6 ↑ 1.789602 XCD/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 65.8 ↑ 0.064317 XCD/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 19.4 ↑ 0.075434 XCD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 5.6 ↑ 0.014656 XCD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 59.9 ↑ 0.393242 XCD/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 27.6 ↑ 0.201117 XCD/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 4.4 ↑ 0.028141 XCD/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 3,258.2 ↑ 5.662832 XCD/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 48 ↑ 0.054883 XCD/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 6.1 ↓ -0.001923 XCD/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 63.2 ↑ 0.115963 XCD/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 2.4 ↑ 0.000756 XCD/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,655.9 ↑ 21.753494 XCD/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 646.8 ↑ 6.688303 XCD/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 14.9 ↑ 0.069399 XCD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 17.5 ↑ 0.028875 XCD/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 3.7 ↓ -0.021198 XCD/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 23.6 ↑ 0.037572 XCD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 6.1 ↓ -0.001923 XCD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 493 ↑ 3.172150 XCD/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.7 ↓ -0.002565 XCD/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 547.6 ↑ 2.457430 XCD/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 5.4 ↑ 0.114272 XCD/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 9,106.5 ↓ -8.571201 XCD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 211.5 ↑ 0.693215 XCD/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 6.1 XCD/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 2,171.7 ↑ 47.091885 XCD/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 188.3 ↓ -33.360157 XCD/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 6.1 ↓ -0.001923 XCD/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 976.8 ↓ -1.305723 XCD/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,479.3 ↓ -14.510364 XCD/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 7.4 ↑ 0.025406 XCD/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 9.9 ↓ -24693.809631 XCD/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 9.1 ↓ -0.008571 XCD/SLE