Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang HKD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Hồng Kông 0.15908651 HKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.15908651 Hiện tại $0.15908651 Cao nhất $0.15908651
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15908651 HKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HKD
0.00%
7 ngày qua
-0.000558 HKD
-0.35%
30 ngày qua
-0.002283 HKD
-1.41%
1 năm qua
-0.026946 HKD
-14.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15908651
Hôm nay
0.15908651
Cao nhất
0.18603276
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang HKD.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.47808497 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47808497 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41634393 – 0.58723147 HKD
Năm biến động -29.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33928215 HKD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.26433631 – 0.41709367 HKD
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23786197 HKD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.21963024 – 0.26285909 HKD
Năm biến động -16.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19771495 HKD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.1810586 – 0.22018089 HKD
Năm biến động -17.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17031018 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15908651 – 0.18108904 HKD
Năm biến động -12.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.