Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IDR sang PHP
Cập nhật
1
IDR
=
0.00351459
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IDR = ₱0.00351459 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Rp284.52815587 IDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.00351459
Hiện tại
₱0.00351459
Cao nhất
₱0.00351459
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00351459 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.000016 PHP
+0.45%
30 ngày qua
-0.000043 PHP
-1.22%
1 năm qua
-0.000001 PHP
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.00338906 Hôm nay
0.00351459 Cao nhất
0.00357732
0.00338906 Hôm nay
0.00351459 Cao nhất
0.00357732
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+3.65%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-2.40%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+3.96%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00367073 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00367073 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00353305
–
0.00389831
PHP
IDR tăng giá
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00365141 PHP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00352328
–
0.00379029
PHP
Năm ổn định
+0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00361436 PHP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00350899
–
0.0037407
PHP
Năm ổn định
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0034902 PHP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00333937
–
0.00361794
PHP
Năm ổn định
-1.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00348222 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00338906
–
0.00357732
PHP
Năm ổn định
-0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.