Tỷ giá Peso Philipin sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang IDR
Cập nhật
1
PHP
=
284.52815587
IDR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = Rp284.52815587 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = ₱0.00351459 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rp284.52815587
Hiện tại
Rp284.52815587
Cao nhất
Rp284.52815587
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang IDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
284.52815587 IDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IDR
0.00%
7 ngày qua
-1.290355 IDR
-0.45%
30 ngày qua
+3.467688 IDR
+1.23%
1 năm qua
+0.043244 IDR
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
279.53912294 Hôm nay
284.52815587 Cao nhất
295.06666287
279.53912294 Hôm nay
284.52815587 Cao nhất
295.06666287
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-3.53%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+2.46%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-3.81%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang IDR.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 287.2291853 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
272.60882315 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
256.52117402
–
283.04136211
IDR
PHP giảm giá
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
273.96460921 IDR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
263.83231665
–
283.82614766
IDR
Năm ổn định
-0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
276.73345514 IDR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
267.32983295
–
284.98207647
IDR
Năm ổn định
+0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
286.60883512 IDR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
276.40035982
–
299.4578992
IDR
Năm ổn định
+1.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
287.2291853 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
279.53912294
–
295.06666287
IDR
Năm ổn định
+0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.