Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ANG.
0.56997584 Hôm nay
0.56997584 Cao nhất
0.58565575
Lịch sử tỷ giá ILS/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.57 ANG |
| 5 ILS | 2.8499 ANG |
| 10 ILS | 5.6998 ANG |
| 25 ILS | 14.2494 ANG |
| 50 ILS | 28.4988 ANG |
| 100 ILS | 57 ANG |
| 500 ILS | 284.99 ANG |
| 1,000 ILS | 569.98 ANG |
| 5,000 ILS | 2849.88 ANG |
| 10,000 ILS | 5699.76 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 1.75446 ILS |
| 5 ANG | 8.772302 ILS |
| 10 ANG | 17.544603 ILS |
| 25 ANG | 43.861508 ILS |
| 50 ANG | 87.723017 ILS |
| 100 ANG | 175.45 ILS |
| 500 ANG | 877.23 ILS |
| 1,000 ANG | 1754.46 ILS |
| 5,000 ANG | 8772.3 ILS |
| 10,000 ANG | 17544.6 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ILS = 1.74 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 ILS = 1.74 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ILS = 1.72028 ANG | -1.13% |
| 2026-10-29 | 1 ILS = 1.70749 ANG | -0.74% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 1.7433 ANG | +2.1% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 1.7403 ANG | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 1.75042 ANG | +0.58% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 1.7501 ANG | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 1.75446 ANG | +0.25% |