Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang ANG

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.57139556 ANG
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.57129015 Hiện tại ƒ0.57139556 Cao nhất ƒ0.57139556
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57139556 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000105 ANG
+0.02%
7 ngày qua
-0.003319 ANG
-0.58%
30 ngày qua
-0.012921 ANG
-2.21%
1 năm qua
-0.012921 ANG
-2.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.57129015
Hôm nay
0.57139556
Cao nhất
0.58565575
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.23%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ANG.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.58095548 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58095548 ANG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.57129015 – 0.58565575 ANG
Năm ổn định -2.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.5714 ANG
5 ILS2.857 ANG
10 ILS5.714 ANG
25 ILS14.2849 ANG
50 ILS28.5698 ANG
100 ILS57.14 ANG
500 ILS285.7 ANG
1,000 ILS571.4 ANG
5,000 ILS2856.98 ANG
10,000 ILS5713.96 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.750101 ILS
5 ANG8.750506 ILS
10 ANG17.501011 ILS
25 ANG43.752528 ILS
50 ANG87.505056 ILS
100 ANG175.01 ILS
500 ANG875.05 ILS
1,000 ANG1750.1 ILS
5,000 ANG8750.51 ILS
10,000 ANG17501.01 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 1.74 ANG--
2026-10-271 ILS = 1.74 ANG+0%
2026-10-281 ILS = 1.72028 ANG-1.13%
2026-10-291 ILS = 1.70749 ANG-0.74%
2026-10-301 ILS = 1.7433 ANG+2.1%
2026-10-311 ILS = 1.7403 ANG-0.17%
2026-11-011 ILS = 1.75042 ANG+0.58%
2026-11-021 ILS = 1.7501 ANG-0.02%