Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang TRY
Cập nhật
1
ILS
=
16.10399927
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = ₺16.10399927 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₪0.06209638 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺16.10399927
Hiện tại
₺16.10399927
Cao nhất
₺16.10399927
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.10399927 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.051682 TRY
+0.32%
30 ngày qua
+0.146123 TRY
+0.92%
1 năm qua
+3.374798 TRY
+26.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
12.58147828 Hôm nay
16.10399927 Cao nhất
16.34835692
12.58147828 Hôm nay
16.10399927 Cao nhất
16.34835692
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 11
+3.59%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+7.72%
Tháng 4
+7.12%
Tháng 5
-3.94%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+3.67%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.19992279 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.93067009 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.16750373
–
5.59126533
TRY
Năm biến động
+23.90%
2023
Tỷ giá trung bình
6.43693909 TRY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
5.12809641
–
8.16470382
TRY
Năm biến động
+53.21%
2024
Tỷ giá trung bình
8.8816961 TRY
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
7.96624461
–
9.77223831
TRY
Năm biến động
+18.22%
2025
Tỷ giá trung bình
11.5221449 TRY
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
9.62886925
–
13.48061974
TRY
Năm biến động
+39.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.19992279 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.55007411
–
16.34835692
TRY
Năm biến động
+18.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.