Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang JPY
Cập nhật
1
ILS
=
51.67035156
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = ¥51.67035156 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₪0.01935346 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥51.67035156
Hiện tại
¥51.67035156
Cao nhất
¥51.67035156
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
51.67035156 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
+0.000285 JPY
30 ngày qua
+1.088215 JPY
+2.15%
1 năm qua
+5.353731 JPY
+11.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
45.49456243 Hôm nay
51.67035156 Cao nhất
56.74377341
45.49456243 Hôm nay
51.67035156 Cao nhất
56.74377341
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.32%
Tháng 11
+3.60%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+4.83%
Tháng 4
+6.96%
Tháng 5
-3.77%
Tháng 6
-4.07%
Tháng 7
+4.10%
Tháng 8
-3.86%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang JPY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 52.2818535 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.08545684 JPY
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
34.98695245
–
42.40726377
JPY
Năm biến động
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
38.10547624 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.76564446
–
40.16350802
JPY
Năm biến động
+5.09%
2024
Tỷ giá trung bình
40.92197866 JPY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
37.12660371
–
44.38455308
JPY
Năm biến động
+9.77%
2025
Tỷ giá trung bình
43.49262738 JPY
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
37.73253365
–
49.12865945
JPY
Năm biến động
+14.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.2818535 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.17290809
–
56.74377341
JPY
Năm biến động
+4.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.