Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Euro hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang EUR
Cập nhật
1
ILS
=
0.29132214
EUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = €0.29132214 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₪3.43262613 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
€0.29132214
Hiện tại
€0.29132214
Cao nhất
€0.29132214
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29132214 EUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 EUR
0.00%
7 ngày qua
-0.000138 EUR
-0.05%
30 ngày qua
+0.008044 EUR
+2.84%
1 năm qua
+0.02813 EUR
+10.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.2589332 Hôm nay
0.29132214 Cao nhất
0.30597883
0.2589332 Hôm nay
0.29132214 Cao nhất
0.30597883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 11
+1.46%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+5.13%
Tháng 4
+6.02%
Tháng 5
-3.43%
Tháng 6
-3.46%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang EUR.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.28501119 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28313258 EUR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.2661344
–
0.30734241
EUR
Năm biến động
-6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25107541 EUR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.23160479
–
0.27379258
EUR
Năm biến động
-6.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24973881 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23765953
–
0.2670227
EUR
Năm biến động
+4.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25717918 EUR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.2342908
–
0.27181299
EUR
Năm biến động
+0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28501119 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26856452
–
0.30597883
EUR
Năm biến động
+8.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.