Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang MXN
Cập nhật
1
ILS
=
5.97532746
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = $5.97532746 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₪0.16735484 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$5.97532746
Hiện tại
$5.97532746
Cao nhất
$5.97532746
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.97532746 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.048542 MXN
+0.82%
30 ngày qua
+0.400471 MXN
+7.18%
1 năm qua
+0.339402 MXN
+6.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
5.47575929 Hôm nay
5.97532746 Cao nhất
6.1778655
5.47575929 Hôm nay
5.97532746 Cao nhất
6.1778655
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+4.00%
Tháng 4
+4.61%
Tháng 5
-4.75%
Tháng 6
-3.50%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+4.56%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.99411264 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.99411264 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.48788536
–
6.64035062
MXN
Năm biến động
-15.98%
2023
Tỷ giá trung bình
4.82061215 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.37276129
–
5.57942244
MXN
Năm biến động
-15.64%
2024
Tỷ giá trung bình
4.95127282 MXN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
4.37836229
–
5.68837271
MXN
Năm biến động
+20.85%
2025
Tỷ giá trung bình
5.57019989 MXN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
5.28238618
–
5.8199708
MXN
ILS giảm giá
-0.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.76142301 MXN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
5.47575929
–
6.1778655
MXN
Năm biến động
+5.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.