Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang ARS

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Peso Argentina 494.22899317 ARS
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $493.02033515 Hiện tại $494.22899317 Cao nhất $494.22899317
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
494.22899317 ARS
2026-10-31
24 giờ qua
+1.208658 ARS
+0.25%
7 ngày qua
+3.550599 ARS
+0.72%
30 ngày qua
-0.604731 ARS
-0.12%
1 năm qua
-0.604731 ARS
-0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
490.67839383
Hôm nay
494.22899317
Cao nhất
503.44833453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ARS.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 495.01809058 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 495.01809058 ARS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
490.67839383 – 503.44833453 ARS
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS494.229 ARS
5 ILS2471.145 ARS
10 ILS4942.2899 ARS
25 ILS12355.7248 ARS
50 ILS24711.4497 ARS
100 ILS49422.9 ARS
500 ILS247114.5 ARS
1,000 ILS494228.99 ARS
5,000 ILS2471144.97 ARS
10,000 ILS4942289.93 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.002023 ILS
5 ARS0.010117 ILS
10 ARS0.020234 ILS
25 ARS0.050584 ILS
50 ARS0.101168 ILS
100 ARS0.2 ILS
500 ARS1.01 ILS
1,000 ARS2.02 ILS
5,000 ARS10.12 ILS
10,000 ARS20.23 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 0.00204 ARS--
2026-10-271 ILS = 0.00204 ARS+0%
2026-10-281 ILS = 0.002 ARS-1.96%
2026-10-291 ILS = 0.00199 ARS-0.5%
2026-10-301 ILS = 0.00203 ARS+2.01%
2026-10-311 ILS = 0.00202 ARS-0.49%