Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang ARS
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ARS.
490.67839383 Hôm nay
494.22899317 Cao nhất
503.44833453
Lịch sử tỷ giá ILS/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ARS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 494.229 ARS |
| 5 ILS | 2471.145 ARS |
| 10 ILS | 4942.2899 ARS |
| 25 ILS | 12355.7248 ARS |
| 50 ILS | 24711.4497 ARS |
| 100 ILS | 49422.9 ARS |
| 500 ILS | 247114.5 ARS |
| 1,000 ILS | 494228.99 ARS |
| 5,000 ILS | 2471144.97 ARS |
| 10,000 ILS | 4942289.93 ARS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 0.002023 ILS |
| 5 ARS | 0.010117 ILS |
| 10 ARS | 0.020234 ILS |
| 25 ARS | 0.050584 ILS |
| 50 ARS | 0.101168 ILS |
| 100 ARS | 0.2 ILS |
| 500 ARS | 1.01 ILS |
| 1,000 ARS | 2.02 ILS |
| 5,000 ARS | 10.12 ILS |
| 10,000 ARS | 20.23 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.00204 ARS | -- |
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.00204 ARS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ILS = 0.002 ARS | -1.96% |
| 2026-10-29 | 1 ILS = 0.00199 ARS | -0.5% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 0.00203 ARS | +2.01% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 0.00202 ARS | -0.49% |