Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang BZD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Belize 0.62641001 BZD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.62635037 Hiện tại BZ$0.62641001 Cao nhất BZ$0.62641001
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62641001 BZD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.00006 BZD
+0.01%
7 ngày qua
-0.012021 BZD
-1.88%
30 ngày qua
-0.026458 BZD
-4.05%
1 năm qua
-0.026458 BZD
-4.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.6260841
Hôm nay
0.62641001
Cao nhất
0.65436397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.23%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang BZD.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.64445727 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64445727 BZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.6260841 – 0.65436397 BZD
ILS giảm giá -4.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.6264 BZD
5 ILS3.1321 BZD
10 ILS6.2641 BZD
25 ILS15.6603 BZD
50 ILS31.3205 BZD
100 ILS62.64 BZD
500 ILS313.21 BZD
1,000 ILS626.41 BZD
5,000 ILS3132.05 BZD
10,000 ILS6264.1 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1.596399 ILS
5 BZD7.981993 ILS
10 BZD15.963985 ILS
25 BZD39.909963 ILS
50 BZD79.819925 ILS
100 BZD159.64 ILS
500 BZD798.2 ILS
1,000 BZD1596.4 ILS
5,000 BZD7981.99 ILS
10,000 BZD15963.99 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ILS = 1.55757 BZD-0.17%
2026-11-011 ILS = 1.56663 BZD+0.58%
2026-11-021 ILS = 1.56634 BZD-0.02%
2026-11-031 ILS = 1.57024 BZD+0.25%
2026-11-041 ILS = 1.57022 BZD+-0%
2026-11-051 ILS = 1.58206 BZD+0.75%
2026-11-061 ILS = 1.5786 BZD-0.22%
2026-11-071 ILS = 1.59723 BZD+1.18%
2026-11-081 ILS = 1.59655 BZD-0.04%
2026-11-091 ILS = 1.5964 BZD-0.01%