Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang CLF
Cập nhật
1
ILS
=
0.00808185
CLF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = UF0.00808185 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₪123.73398497 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
UF0.00808185
Hiện tại
UF0.00808185
Cao nhất
UF0.00808185
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00808185 CLF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00808185 Hôm nay
0.00808185 Cao nhất
0.00808185
0.00808185 Hôm nay
0.00808185 Cao nhất
0.00808185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang CLF.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00808185 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00808185 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00808185
–
0.00808185
CLF
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.