Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang CVE

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Escudo Cape Verde 30.94476122 CVE
+0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $30.73738401 Hiện tại $30.94476122 Cao nhất $30.94476122
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.94476122 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.207377 CVE
+0.67%
7 ngày qua
-0.572543 CVE
-1.82%
30 ngày qua
-1.177794 CVE
-3.67%
1 năm qua
-1.177794 CVE
-3.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
30.73738401
Hôm nay
30.94476122
Cao nhất
32.3768096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.88%
Tháng 10
-1.83%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang CVE.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 31.7772882 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.7772882 CVE
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
30.73738401 – 32.3768096 CVE
ILS giảm giá -3.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS30.9448 CVE
5 ILS154.7238 CVE
10 ILS309.4476 CVE
25 ILS773.619 CVE
50 ILS1547.2381 CVE
100 ILS3094.48 CVE
500 ILS15472.38 CVE
1,000 ILS30944.76 CVE
5,000 ILS154723.81 CVE
10,000 ILS309447.61 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.032316 ILS
5 CVE0.161578 ILS
10 CVE0.323156 ILS
25 CVE0.807891 ILS
50 CVE1.615782 ILS
100 CVE3.23 ILS
500 CVE16.16 ILS
1,000 CVE32.32 ILS
5,000 CVE161.58 ILS
10,000 CVE323.16 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ILS = 0.03154 CVE+2.1%
2026-10-311 ILS = 0.03153 CVE-0.03%
2026-11-011 ILS = 0.03173 CVE+0.63%
2026-11-021 ILS = 0.03172 CVE-0.03%
2026-11-031 ILS = 0.03179 CVE+0.22%
2026-11-041 ILS = 0.03188 CVE+0.28%
2026-11-051 ILS = 0.03212 CVE+0.75%
2026-11-061 ILS = 0.03217 CVE+0.16%
2026-11-071 ILS = 0.03253 CVE+1.12%
2026-11-081 ILS = 0.03232 CVE-0.65%