Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang ETB

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Birr Ethiopia 50.61699931 ETB
-1.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br50.61699931 Hiện tại Br50.61699931 Cao nhất Br51.32673816
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
50.61699931 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.709739 ETB
-1.38%
7 ngày qua
-1.296381 ETB
-2.50%
30 ngày qua
-2.17697 ETB
-4.12%
1 năm qua
-2.17697 ETB
-4.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
50.61699931
Hôm nay
50.61699931
Cao nhất
52.8460491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.35%
Tháng 10
-2.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ETB.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 52.22879425 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52.22879425 ETB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
50.61699931 – 52.8460491 ETB
ILS giảm giá -4.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS50.617 ETB
5 ILS253.085 ETB
10 ILS506.17 ETB
25 ILS1265.425 ETB
50 ILS2530.85 ETB
100 ILS5061.7 ETB
500 ILS25308.5 ETB
1,000 ILS50617 ETB
5,000 ILS253085 ETB
10,000 ILS506169.99 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.019756 ILS
5 ETB0.098781 ILS
10 ETB0.197562 ILS
25 ETB0.493905 ILS
50 ETB0.98781 ILS
100 ETB1.98 ILS
500 ETB9.88 ILS
1,000 ETB19.76 ILS
5,000 ETB98.78 ILS
10,000 ETB197.56 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ILS = 0.01892 ETB-0.73%
2026-10-301 ILS = 0.01929 ETB+1.96%
2026-10-311 ILS = 0.01926 ETB-0.16%
2026-11-011 ILS = 0.0194 ETB+0.73%
2026-11-021 ILS = 0.01936 ETB-0.21%
2026-11-031 ILS = 0.01943 ETB+0.36%
2026-11-041 ILS = 0.0194 ETB-0.15%
2026-11-051 ILS = 0.01957 ETB+0.88%
2026-11-061 ILS = 0.01948 ETB-0.46%
2026-11-071 ILS = 0.01976 ETB+1.44%