Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang GGP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đồng Guernsey 0.24331368 GGP
+1.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.24331368 Hiện tại £0.24331368 Cao nhất £0.24331368
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang GGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24331368 GGP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.003208 GGP
+1.34%
7 ngày qua
+0.003208 GGP
+1.34%
30 ngày qua
-0.003436 GGP
-1.39%
1 năm qua
-0.003436 GGP
-1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24010529
Hôm nay
0.24331368
Cao nhất
0.24674986
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang GGP.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24563484 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24563484 GGP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.24010529 – 0.24674986 GGP
Năm ổn định -1.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.2433 GGP
5 ILS1.2166 GGP
10 ILS2.4331 GGP
25 ILS6.0828 GGP
50 ILS12.1657 GGP
100 ILS24.33 GGP
500 ILS121.66 GGP
1,000 ILS243.31 GGP
5,000 ILS1216.57 GGP
10,000 ILS2433.14 GGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 GGP4.109921 ILS
5 GGP20.549605 ILS
10 GGP41.09921 ILS
25 GGP102.748025 ILS
50 GGP205.496051 ILS
100 GGP410.99 ILS
500 GGP2054.96 ILS
1,000 GGP4109.92 ILS
5,000 GGP20549.61 ILS
10,000 GGP41099.21 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 4.16484 GGP--
2026-10-271 ILS = 4.16484 GGP+0%
2026-10-281 ILS = 4.10992 GGP-1.32%