Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang GGP
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang GGP.
0.24010529 Hôm nay
0.24331368 Cao nhất
0.24674986
Lịch sử tỷ giá ILS/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang GGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.2433 GGP |
| 5 ILS | 1.2166 GGP |
| 10 ILS | 2.4331 GGP |
| 25 ILS | 6.0828 GGP |
| 50 ILS | 12.1657 GGP |
| 100 ILS | 24.33 GGP |
| 500 ILS | 121.66 GGP |
| 1,000 ILS | 243.31 GGP |
| 5,000 ILS | 1216.57 GGP |
| 10,000 ILS | 2433.14 GGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GGP | 4.109921 ILS |
| 5 GGP | 20.549605 ILS |
| 10 GGP | 41.09921 ILS |
| 25 GGP | 102.748025 ILS |
| 50 GGP | 205.496051 ILS |
| 100 GGP | 410.99 ILS |
| 500 GGP | 2054.96 ILS |
| 1,000 GGP | 4109.92 ILS |
| 5,000 GGP | 20549.61 ILS |
| 10,000 GGP | 41099.21 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ILS = 4.16484 GGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 ILS = 4.16484 GGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ILS = 4.10992 GGP | -1.32% |