Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang GTQ

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Quetzal Guatemala 2.43832795 GTQ
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Q2.43832795 Hiện tại Q2.43832795 Cao nhất Q2.45245143
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43832795 GTQ
2026-11-01
24 giờ qua
-0.014123 GTQ
-0.58%
7 ngày qua
-0.016294 GTQ
-0.66%
30 ngày qua
-0.05324 GTQ
-2.14%
1 năm qua
-0.05324 GTQ
-2.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.43832795
Hôm nay
2.43832795
Cao nhất
2.49984377
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang GTQ.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.48053862 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.48053862 GTQ
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.43832795 – 2.49984377 GTQ
Năm ổn định -2.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS2.4383 GTQ
5 ILS12.1916 GTQ
10 ILS24.3833 GTQ
25 ILS60.9582 GTQ
50 ILS121.9164 GTQ
100 ILS243.83 GTQ
500 ILS1219.16 GTQ
1,000 ILS2438.33 GTQ
5,000 ILS12191.64 GTQ
10,000 ILS24383.28 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ0.410117 ILS
5 GTQ2.050586 ILS
10 GTQ4.101171 ILS
25 GTQ10.252928 ILS
50 GTQ20.505855 ILS
100 GTQ41.01 ILS
500 GTQ205.06 ILS
1,000 GTQ410.12 ILS
5,000 GTQ2050.59 ILS
10,000 GTQ4101.17 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 0.40739 GTQ--
2026-10-271 ILS = 0.40739 GTQ+0%
2026-10-281 ILS = 0.40259 GTQ-1.18%
2026-10-291 ILS = 0.40002 GTQ-0.64%
2026-10-301 ILS = 0.40856 GTQ+2.13%
2026-10-311 ILS = 0.40776 GTQ-0.2%
2026-11-011 ILS = 0.41012 GTQ+0.58%