Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang GTQ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang GTQ.
2.43832795 Hôm nay
2.43832795 Cao nhất
2.49984377
Lịch sử tỷ giá ILS/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang GTQ.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 2.4383 GTQ |
| 5 ILS | 12.1916 GTQ |
| 10 ILS | 24.3833 GTQ |
| 25 ILS | 60.9582 GTQ |
| 50 ILS | 121.9164 GTQ |
| 100 ILS | 243.83 GTQ |
| 500 ILS | 1219.16 GTQ |
| 1,000 ILS | 2438.33 GTQ |
| 5,000 ILS | 12191.64 GTQ |
| 10,000 ILS | 24383.28 GTQ |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GTQ | 0.410117 ILS |
| 5 GTQ | 2.050586 ILS |
| 10 GTQ | 4.101171 ILS |
| 25 GTQ | 10.252928 ILS |
| 50 GTQ | 20.505855 ILS |
| 100 GTQ | 41.01 ILS |
| 500 GTQ | 205.06 ILS |
| 1,000 GTQ | 410.12 ILS |
| 5,000 GTQ | 2050.59 ILS |
| 10,000 GTQ | 4101.17 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.40739 GTQ | -- |
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.40739 GTQ | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ILS = 0.40259 GTQ | -1.18% |
| 2026-10-29 | 1 ILS = 0.40002 GTQ | -0.64% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 0.40856 GTQ | +2.13% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 0.40776 GTQ | -0.2% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 0.41012 GTQ | +0.58% |