Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang GYD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Guyana 68.21752944 GYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $68.21752944 Hiện tại $68.21752944 Cao nhất $68.21752944
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.21752944 GYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GYD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GYD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GYD
0.00%
1 năm qua
0.000000 GYD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
68.21752944
Hôm nay
68.21752944
Cao nhất
68.21752944
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang GYD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 68.21752944 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.21752944 GYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
68.21752944 – 68.21752944 GYD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS68.2175 GYD
5 ILS341.0876 GYD
10 ILS682.1753 GYD
25 ILS1705.4382 GYD
50 ILS3410.8765 GYD
100 ILS6821.75 GYD
500 ILS34108.76 GYD
1,000 ILS68217.53 GYD
5,000 ILS341087.65 GYD
10,000 ILS682175.29 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-111 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-111 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-111 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-111 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-121 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-121 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-121 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-121 ILS = 0.01466 GYD+0%
2026-10-121 ILS = 0.01466 GYD+0%