Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang KYD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Quần đảo Cayman 0.27202826 KYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.27202826 Hiện tại $0.27202826 Cao nhất $0.27202826
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27202826 KYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
1 năm qua
0.000000 KYD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.27202826
Hôm nay
0.27202826
Cao nhất
0.27202826
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang KYD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27202826 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27202826 KYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.27202826 – 0.27202826 KYD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.272 KYD
5 ILS1.3601 KYD
10 ILS2.7203 KYD
25 ILS6.8007 KYD
50 ILS13.6014 KYD
100 ILS27.2 KYD
500 ILS136.01 KYD
1,000 ILS272.03 KYD
5,000 ILS1360.14 KYD
10,000 ILS2720.28 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-111 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-111 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-111 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-111 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-121 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-121 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-121 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-121 ILS = 3.67609 KYD+0%
2026-10-121 ILS = 3.67609 KYD+0%