Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang LKR.
104.0504965 Hôm nay
104.11521684 Cao nhất
108.69017993
Lịch sử tỷ giá ILS/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 104.1152 LKR |
| 5 ILS | 520.5761 LKR |
| 10 ILS | 1041.1522 LKR |
| 25 ILS | 2602.8804 LKR |
| 50 ILS | 5205.7608 LKR |
| 100 ILS | 10411.52 LKR |
| 500 ILS | 52057.61 LKR |
| 1,000 ILS | 104115.22 LKR |
| 5,000 ILS | 520576.08 LKR |
| 10,000 ILS | 1041152.17 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.009605 ILS |
| 5 LKR | 0.048024 ILS |
| 10 LKR | 0.096047 ILS |
| 25 LKR | 0.240119 ILS |
| 50 LKR | 0.480237 ILS |
| 100 LKR | 0.96 ILS |
| 500 LKR | 4.8 ILS |
| 1,000 LKR | 9.6 ILS |
| 5,000 LKR | 48.02 ILS |
| 10,000 LKR | 96.05 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ILS = 0.00939 LKR | +2.07% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 0.00938 LKR | -0.11% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 0.00943 LKR | +0.53% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 0.00943 LKR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 0.00945 LKR | +0.21% |
| 2026-11-04 | 1 ILS = 0.00945 LKR | +0% |
| 2026-11-05 | 1 ILS = 0.00952 LKR | +0.74% |
| 2026-11-06 | 1 ILS = 0.00951 LKR | -0.11% |
| 2026-11-07 | 1 ILS = 0.00961 LKR | +1.05% |
| 2026-11-08 | 1 ILS = 0.0096 LKR | -0.1% |