Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang LKR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rupee Sri Lanka 104.11521684 LKR
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨104.0504965 Hiện tại ₨104.11521684 Cao nhất ₨104.11521684
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
104.11521684 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.06472 LKR
+0.06%
7 ngày qua
-1.938663 LKR
-1.83%
30 ngày qua
-3.841842 LKR
-3.56%
1 năm qua
-3.841842 LKR
-3.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
104.0504965
Hôm nay
104.11521684
Cao nhất
108.69017993
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.76%
Tháng 10
-1.85%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang LKR.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 106.94637503 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.94637503 LKR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
104.0504965 – 108.69017993 LKR
ILS giảm giá -3.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS104.1152 LKR
5 ILS520.5761 LKR
10 ILS1041.1522 LKR
25 ILS2602.8804 LKR
50 ILS5205.7608 LKR
100 ILS10411.52 LKR
500 ILS52057.61 LKR
1,000 ILS104115.22 LKR
5,000 ILS520576.08 LKR
10,000 ILS1041152.17 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.009605 ILS
5 LKR0.048024 ILS
10 LKR0.096047 ILS
25 LKR0.240119 ILS
50 LKR0.480237 ILS
100 LKR0.96 ILS
500 LKR4.8 ILS
1,000 LKR9.6 ILS
5,000 LKR48.02 ILS
10,000 LKR96.05 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ILS = 0.00939 LKR+2.07%
2026-10-311 ILS = 0.00938 LKR-0.11%
2026-11-011 ILS = 0.00943 LKR+0.53%
2026-11-021 ILS = 0.00943 LKR+0%
2026-11-031 ILS = 0.00945 LKR+0.21%
2026-11-041 ILS = 0.00945 LKR+0%
2026-11-051 ILS = 0.00952 LKR+0.74%
2026-11-061 ILS = 0.00951 LKR-0.11%
2026-11-071 ILS = 0.00961 LKR+1.05%
2026-11-081 ILS = 0.0096 LKR-0.1%