Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá ILS/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MAD.
3.22667417 Hôm nay
3.22667417 Cao nhất
3.22667417
Lịch sử tỷ giá ILS/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 3.2267 MAD |
| 5 ILS | 16.1334 MAD |
| 10 ILS | 32.2667 MAD |
| 25 ILS | 80.6669 MAD |
| 50 ILS | 161.3337 MAD |
| 100 ILS | 322.67 MAD |
| 500 ILS | 1613.34 MAD |
| 1,000 ILS | 3226.67 MAD |
| 5,000 ILS | 16133.37 MAD |
| 10,000 ILS | 32266.74 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ILS = 0.30992 MAD | +0% |