Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang MAD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dirham Ma-rốc 3.22667417 MAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.3.22667417 Hiện tại د.م.3.22667417 Cao nhất د.م.3.22667417
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.22667417 MAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MAD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MAD
0.00%
1 năm qua
0.000000 MAD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.22667417
Hôm nay
3.22667417
Cao nhất
3.22667417
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MAD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.22667417 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.22667417 MAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.22667417 – 3.22667417 MAD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS3.2267 MAD
5 ILS16.1334 MAD
10 ILS32.2667 MAD
25 ILS80.6669 MAD
50 ILS161.3337 MAD
100 ILS322.67 MAD
500 ILS1613.34 MAD
1,000 ILS3226.67 MAD
5,000 ILS16133.37 MAD
10,000 ILS32266.74 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-111 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-111 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-111 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-111 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-121 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-121 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-121 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-121 ILS = 0.30992 MAD+0%
2026-10-121 ILS = 0.30992 MAD+0%