Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang MZN

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Metical Mozambique 19.98022017 MZN
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MT19.96612791 Hiện tại MT19.98022017 Cao nhất MT19.98022017
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.98022017 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.014092 MZN
+0.07%
7 ngày qua
-0.368949 MZN
-1.81%
30 ngày qua
-0.846215 MZN
-4.06%
1 năm qua
-0.846215 MZN
-4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
19.96612791
Hôm nay
19.98022017
Cao nhất
20.85219946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.29%
Tháng 10
-1.80%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MZN.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.57139402 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.57139402 MZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
19.96612791 – 20.85219946 MZN
ILS giảm giá -4.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS19.9802 MZN
5 ILS99.9011 MZN
10 ILS199.8022 MZN
25 ILS499.5055 MZN
50 ILS999.011 MZN
100 ILS1998.02 MZN
500 ILS9990.11 MZN
1,000 ILS19980.22 MZN
5,000 ILS99901.1 MZN
10,000 ILS199802.2 MZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.050049 ILS
5 MZN0.250247 ILS
10 MZN0.500495 ILS
25 MZN1.251237 ILS
50 MZN2.502475 ILS
100 MZN5 ILS
500 MZN25.02 ILS
1,000 MZN50.05 ILS
5,000 MZN250.25 ILS
10,000 MZN500.49 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ILS = 0.04889 MZN+1.94%
2026-10-311 ILS = 0.04883 MZN-0.12%
2026-11-011 ILS = 0.04914 MZN+0.63%
2026-11-021 ILS = 0.04915 MZN+0.02%
2026-11-031 ILS = 0.04933 MZN+0.37%
2026-11-041 ILS = 0.04922 MZN-0.22%
2026-11-051 ILS = 0.04963 MZN+0.83%
2026-11-061 ILS = 0.04947 MZN-0.32%
2026-11-071 ILS = 0.05008 MZN+1.23%
2026-11-081 ILS = 0.05005 MZN-0.06%