Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang MZN
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MZN.
19.96612791 Hôm nay
19.98022017 Cao nhất
20.85219946
Lịch sử tỷ giá ILS/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 19.9802 MZN |
| 5 ILS | 99.9011 MZN |
| 10 ILS | 199.8022 MZN |
| 25 ILS | 499.5055 MZN |
| 50 ILS | 999.011 MZN |
| 100 ILS | 1998.02 MZN |
| 500 ILS | 9990.11 MZN |
| 1,000 ILS | 19980.22 MZN |
| 5,000 ILS | 99901.1 MZN |
| 10,000 ILS | 199802.2 MZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.050049 ILS |
| 5 MZN | 0.250247 ILS |
| 10 MZN | 0.500495 ILS |
| 25 MZN | 1.251237 ILS |
| 50 MZN | 2.502475 ILS |
| 100 MZN | 5 ILS |
| 500 MZN | 25.02 ILS |
| 1,000 MZN | 50.05 ILS |
| 5,000 MZN | 250.25 ILS |
| 10,000 MZN | 500.49 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ILS = 0.04889 MZN | +1.94% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 0.04883 MZN | -0.12% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 0.04914 MZN | +0.63% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 0.04915 MZN | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 0.04933 MZN | +0.37% |
| 2026-11-04 | 1 ILS = 0.04922 MZN | -0.22% |
| 2026-11-05 | 1 ILS = 0.04963 MZN | +0.83% |
| 2026-11-06 | 1 ILS = 0.04947 MZN | -0.32% |
| 2026-11-07 | 1 ILS = 0.05008 MZN | +1.23% |
| 2026-11-08 | 1 ILS = 0.05005 MZN | -0.06% |