Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang OMR
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang OMR.
0.12036373 Hôm nay
0.12036373 Cao nhất
0.12580049
Lịch sử tỷ giá ILS/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang OMR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.1204 OMR |
| 5 ILS | 0.6018 OMR |
| 10 ILS | 1.2036 OMR |
| 25 ILS | 3.0091 OMR |
| 50 ILS | 6.0182 OMR |
| 100 ILS | 12.04 OMR |
| 500 ILS | 60.18 OMR |
| 1,000 ILS | 120.36 OMR |
| 5,000 ILS | 601.82 OMR |
| 10,000 ILS | 1203.64 OMR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 8.308151 ILS |
| 5 OMR | 41.540753 ILS |
| 10 OMR | 83.081506 ILS |
| 25 OMR | 207.703766 ILS |
| 50 OMR | 415.407532 ILS |
| 100 OMR | 830.82 ILS |
| 500 OMR | 4154.08 ILS |
| 1,000 OMR | 8308.15 ILS |
| 5,000 OMR | 41540.75 ILS |
| 10,000 OMR | 83081.51 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ILS = 7.94909 OMR | -0.74% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 8.11582 OMR | +2.1% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 8.10186 OMR | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 8.14898 OMR | +0.58% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 8.14748 OMR | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 8.16777 OMR | +0.25% |
| 2026-11-04 | 1 ILS = 8.16767 OMR | +-0% |
| 2026-11-05 | 1 ILS = 8.22923 OMR | +0.75% |
| 2026-11-06 | 1 ILS = 8.21127 OMR | -0.22% |
| 2026-11-07 | 1 ILS = 8.30815 OMR | +1.18% |