Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang OMR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rial Oman 0.12036373 OMR
-1.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.12036373 Hiện tại ﷼0.12036373 Cao nhất ﷼0.12178391
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12036373 OMR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00142 OMR
-1.17%
7 ngày qua
-0.003065 OMR
-2.48%
30 ngày qua
-0.005149 OMR
-4.10%
1 năm qua
-0.005149 OMR
-4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12036373
Hôm nay
0.12036373
Cao nhất
0.12580049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.23%
Tháng 10
-1.93%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang OMR.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12417397 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12417397 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12036373 – 0.12580049 OMR
ILS giảm giá -4.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.1204 OMR
5 ILS0.6018 OMR
10 ILS1.2036 OMR
25 ILS3.0091 OMR
50 ILS6.0182 OMR
100 ILS12.04 OMR
500 ILS60.18 OMR
1,000 ILS120.36 OMR
5,000 ILS601.82 OMR
10,000 ILS1203.64 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR8.308151 ILS
5 OMR41.540753 ILS
10 OMR83.081506 ILS
25 OMR207.703766 ILS
50 OMR415.407532 ILS
100 OMR830.82 ILS
500 OMR4154.08 ILS
1,000 OMR8308.15 ILS
5,000 OMR41540.75 ILS
10,000 OMR83081.51 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ILS = 7.94909 OMR-0.74%
2026-10-301 ILS = 8.11582 OMR+2.1%
2026-10-311 ILS = 8.10186 OMR-0.17%
2026-11-011 ILS = 8.14898 OMR+0.58%
2026-11-021 ILS = 8.14748 OMR-0.02%
2026-11-031 ILS = 8.16777 OMR+0.25%
2026-11-041 ILS = 8.16767 OMR+-0%
2026-11-051 ILS = 8.22923 OMR+0.75%
2026-11-061 ILS = 8.21127 OMR-0.22%
2026-11-071 ILS = 8.30815 OMR+1.18%