Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang PGK

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Kina Papua New Guinean 1.4398443 PGK
+0.77% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K1.42883205 Hiện tại K1.4398443 Cao nhất K1.4398443
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4398443 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.011012 PGK
+0.77%
7 ngày qua
+0.006257 PGK
+0.44%
30 ngày qua
-0.032034 PGK
-2.18%
1 năm qua
-0.032034 PGK
-2.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.42858347
Hôm nay
1.4398443
Cao nhất
1.48083548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.94%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang PGK.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.45914441 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45914441 PGK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.42858347 – 1.48083548 PGK
Năm ổn định -2.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS1.4398 PGK
5 ILS7.1992 PGK
10 ILS14.3984 PGK
25 ILS35.9961 PGK
50 ILS71.9922 PGK
100 ILS143.98 PGK
500 ILS719.92 PGK
1,000 ILS1439.84 PGK
5,000 ILS7199.22 PGK
10,000 ILS14398.44 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.69452 ILS
5 PGK3.472598 ILS
10 PGK6.945195 ILS
25 PGK17.362988 ILS
50 PGK34.725977 ILS
100 PGK69.45 ILS
500 PGK347.26 ILS
1,000 PGK694.52 ILS
5,000 PGK3472.6 ILS
10,000 PGK6945.2 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 0.69755 PGK--
2026-10-271 ILS = 0.69755 PGK+0%
2026-10-281 ILS = 0.68353 PGK-2.01%
2026-10-291 ILS = 0.67529 PGK-1.21%
2026-10-301 ILS = 0.69701 PGK+3.22%
2026-10-311 ILS = 0.69612 PGK-0.13%
2026-11-011 ILS = 0.69999 PGK+0.56%
2026-11-021 ILS = 0.69987 PGK-0.02%
2026-11-031 ILS = 0.69452 PGK-0.76%