Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang SCR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rupee Seychelles 4.39615409 SCR
-2.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨4.39615409 Hiện tại ₨4.39615409 Cao nhất ₨4.50261101
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.39615409 SCR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.106457 SCR
-2.36%
7 ngày qua
-0.180975 SCR
-3.95%
30 ngày qua
-0.375841 SCR
-7.88%
1 năm qua
-0.375841 SCR
-7.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.39615409
Hôm nay
4.39615409
Cao nhất
4.77199496
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.24%
Tháng 10
-2.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang SCR.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.66380522 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.66380522 SCR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.39615409 – 4.77199496 SCR
ILS giảm giá -7.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS4.3962 SCR
5 ILS21.9808 SCR
10 ILS43.9615 SCR
25 ILS109.9039 SCR
50 ILS219.8077 SCR
100 ILS439.62 SCR
500 ILS2198.08 SCR
1,000 ILS4396.15 SCR
5,000 ILS21980.77 SCR
10,000 ILS43961.54 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.227472 ILS
5 SCR1.137358 ILS
10 SCR2.274716 ILS
25 SCR5.686789 ILS
50 SCR11.373578 ILS
100 SCR22.75 ILS
500 SCR113.74 ILS
1,000 SCR227.47 ILS
5,000 SCR1137.36 ILS
10,000 SCR2274.72 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ILS = 0.21366 SCR+0.41%
2026-10-301 ILS = 0.21652 SCR+1.34%
2026-10-311 ILS = 0.21848 SCR+0.91%
2026-11-011 ILS = 0.22351 SCR+2.3%
2026-11-021 ILS = 0.22246 SCR-0.47%
2026-11-031 ILS = 0.2161 SCR-2.86%
2026-11-041 ILS = 0.22323 SCR+3.3%
2026-11-051 ILS = 0.22181 SCR-0.64%
2026-11-061 ILS = 0.22209 SCR+0.13%
2026-11-071 ILS = 0.22747 SCR+2.42%