Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang SYP
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang SYP.
39.09121708 Hôm nay
39.55882505 Cao nhất
39.7402535
Lịch sử tỷ giá ILS/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang SYP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 39.5588 SYP |
| 5 ILS | 197.7941 SYP |
| 10 ILS | 395.5883 SYP |
| 25 ILS | 988.9706 SYP |
| 50 ILS | 1977.9413 SYP |
| 100 ILS | 3955.88 SYP |
| 500 ILS | 19779.41 SYP |
| 1,000 ILS | 39558.83 SYP |
| 5,000 ILS | 197794.13 SYP |
| 10,000 ILS | 395588.25 SYP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SYP | 0.025279 ILS |
| 5 SYP | 0.126394 ILS |
| 10 SYP | 0.252788 ILS |
| 25 SYP | 0.63197 ILS |
| 50 SYP | 1.26394 ILS |
| 100 SYP | 2.53 ILS |
| 500 SYP | 12.64 ILS |
| 1,000 SYP | 25.28 ILS |
| 5,000 SYP | 126.39 ILS |
| 10,000 SYP | 252.79 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.02558 SYP | -- |
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.02558 SYP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ILS = 0.02528 SYP | -1.17% |