Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang SYP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bảng Syria 39.55882505 SYP
+1.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £39.55882505 Hiện tại £39.55882505 Cao nhất £39.55882505
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.55882505 SYP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.467608 SYP
+1.20%
7 ngày qua
+0.467608 SYP
+1.20%
30 ngày qua
-0.181428 SYP
-0.46%
1 năm qua
-0.181428 SYP
-0.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
39.09121708
Hôm nay
39.55882505
Cao nhất
39.7402535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang SYP.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.64162008 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.64162008 SYP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
39.09121708 – 39.7402535 SYP
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS39.5588 SYP
5 ILS197.7941 SYP
10 ILS395.5883 SYP
25 ILS988.9706 SYP
50 ILS1977.9413 SYP
100 ILS3955.88 SYP
500 ILS19779.41 SYP
1,000 ILS39558.83 SYP
5,000 ILS197794.13 SYP
10,000 ILS395588.25 SYP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 SYP0.025279 ILS
5 SYP0.126394 ILS
10 SYP0.252788 ILS
25 SYP0.63197 ILS
50 SYP1.26394 ILS
100 SYP2.53 ILS
500 SYP12.64 ILS
1,000 SYP25.28 ILS
5,000 SYP126.39 ILS
10,000 SYP252.79 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 0.02558 SYP--
2026-10-271 ILS = 0.02558 SYP+0%
2026-10-281 ILS = 0.02528 SYP-1.17%