Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang THB
Cập nhật
1
ILS
=
10.9574441
THB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = ฿10.9574441 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₪0.09126216 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
฿10.9574441
Hiện tại
฿10.9574441
Cao nhất
฿10.9574441
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.9574441 THB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
-0.045762 THB
-0.42%
30 ngày qua
+0.099678 THB
+0.92%
1 năm qua
+1.047982 THB
+10.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
9.72566324 Hôm nay
10.9574441 Cao nhất
11.58619425
9.72566324 Hôm nay
10.9574441 Cao nhất
11.58619425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
-2.94%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
+6.12%
Tháng 4
+5.18%
Tháng 5
-3.56%
Tháng 6
-2.36%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang THB.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.75184026 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.43407832 THB
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
9.80854236
–
11.07508376
THB
Năm biến động
-8.49%
2023
Tỷ giá trung bình
9.44133336 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.86157857
–
9.83429682
THB
ILS giảm giá
-3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
9.53411369 THB
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
8.65901662
–
10.09397228
THB
Năm biến động
-0.46%
2025
Tỷ giá trung bình
9.54091526 THB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
8.93585119
–
10.15185904
THB
Năm biến động
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.75184026 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.79454815
–
11.58619425
THB
Năm biến động
+10.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.