Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang XAF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc CFA Trung Phi 182.85405416 XAF
-1.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA182.85405416 Hiện tại FCFA182.85405416 Cao nhất FCFA184.89356637
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
182.85405416 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
-2.039512 XAF
-1.10%
7 ngày qua
-5.80125 XAF
-3.08%
30 ngày qua
-8.240263 XAF
-4.31%
1 năm qua
-8.240263 XAF
-4.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
182.85405416
Hôm nay
182.85405416
Cao nhất
192.60685486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.88%
Tháng 10
-2.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XAF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 189.23845928 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 189.23845928 XAF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
182.85405416 – 192.60685486 XAF
ILS giảm giá -4.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS182.8541 XAF
5 ILS914.2703 XAF
10 ILS1828.5405 XAF
25 ILS4571.3514 XAF
50 ILS9142.7027 XAF
100 ILS18285.41 XAF
500 ILS91427.03 XAF
1,000 ILS182854.05 XAF
5,000 ILS914270.27 XAF
10,000 ILS1828540.54 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.005469 ILS
5 XAF0.027344 ILS
10 XAF0.054688 ILS
25 XAF0.136721 ILS
50 XAF0.273442 ILS
100 XAF0.55 ILS
500 XAF2.73 ILS
1,000 XAF5.47 ILS
5,000 XAF27.34 ILS
10,000 XAF54.69 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ILS = 0.00519 XAF-1.14%
2026-10-301 ILS = 0.0053 XAF+2.12%
2026-10-311 ILS = 0.0053 XAF+0%
2026-11-011 ILS = 0.00533 XAF+0.57%
2026-11-021 ILS = 0.00533 XAF+0%
2026-11-031 ILS = 0.00534 XAF+0.19%
2026-11-041 ILS = 0.00536 XAF+0.37%
2026-11-051 ILS = 0.0054 XAF+0.75%
2026-11-061 ILS = 0.00541 XAF+0.19%
2026-11-071 ILS = 0.00547 XAF+1.11%