Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XAF.
182.85405416 Hôm nay
182.85405416 Cao nhất
192.60685486
Lịch sử tỷ giá ILS/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 182.8541 XAF |
| 5 ILS | 914.2703 XAF |
| 10 ILS | 1828.5405 XAF |
| 25 ILS | 4571.3514 XAF |
| 50 ILS | 9142.7027 XAF |
| 100 ILS | 18285.41 XAF |
| 500 ILS | 91427.03 XAF |
| 1,000 ILS | 182854.05 XAF |
| 5,000 ILS | 914270.27 XAF |
| 10,000 ILS | 1828540.54 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.005469 ILS |
| 5 XAF | 0.027344 ILS |
| 10 XAF | 0.054688 ILS |
| 25 XAF | 0.136721 ILS |
| 50 XAF | 0.273442 ILS |
| 100 XAF | 0.55 ILS |
| 500 XAF | 2.73 ILS |
| 1,000 XAF | 5.47 ILS |
| 5,000 XAF | 27.34 ILS |
| 10,000 XAF | 54.69 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ILS = 0.00519 XAF | -1.14% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 0.0053 XAF | +2.12% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 0.0053 XAF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 0.00533 XAF | +0.57% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 0.00533 XAF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 0.00534 XAF | +0.19% |
| 2026-11-04 | 1 ILS = 0.00536 XAF | +0.37% |
| 2026-11-05 | 1 ILS = 0.0054 XAF | +0.75% |
| 2026-11-06 | 1 ILS = 0.00541 XAF | +0.19% |
| 2026-11-07 | 1 ILS = 0.00547 XAF | +1.11% |