Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang XAG

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bạc Ounce 0.31304205 XAG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAG0.31304205 Hiện tại XAG0.31304205 Cao nhất XAG0.31304205
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31304205 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
0 XAG
0%
7 ngày qua
0 XAG
0%
30 ngày qua
0 XAG
0%
1 năm qua
0 XAG
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.31304205
Hôm nay
0.31304205
Cao nhất
0.31304205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XAG.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.31304205 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.313 XAG
5 ILS1.5652 XAG
10 ILS3.1304 XAG
25 ILS7.8261 XAG
50 ILS15.6521 XAG
100 ILS31.3 XAG
500 ILS156.52 XAG
1,000 ILS313.04 XAG
5,000 ILS1565.21 XAG
10,000 ILS3130.42 XAG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAG → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 XAG3.194459 ILS
5 XAG15.972295 ILS
10 XAG31.94459 ILS
25 XAG79.861475 ILS
50 XAG159.72295 ILS
100 XAG319.45 ILS
500 XAG1597.23 ILS
1,000 XAG3194.46 ILS
5,000 XAG15972.3 ILS
10,000 XAG31944.59 ILS