Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang XAG
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XAG.
0.31304205 Hôm nay
0.31304205 Cao nhất
0.31304205
Lịch sử tỷ giá ILS/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XAG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.313 XAG |
| 5 ILS | 1.5652 XAG |
| 10 ILS | 3.1304 XAG |
| 25 ILS | 7.8261 XAG |
| 50 ILS | 15.6521 XAG |
| 100 ILS | 31.3 XAG |
| 500 ILS | 156.52 XAG |
| 1,000 ILS | 313.04 XAG |
| 5,000 ILS | 1565.21 XAG |
| 10,000 ILS | 3130.42 XAG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAG → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAG | 3.194459 ILS |
| 5 XAG | 15.972295 ILS |
| 10 XAG | 31.94459 ILS |
| 25 XAG | 79.861475 ILS |
| 50 XAG | 159.72295 ILS |
| 100 XAG | 319.45 ILS |
| 500 XAG | 1597.23 ILS |
| 1,000 XAG | 3194.46 ILS |
| 5,000 XAG | 15972.3 ILS |
| 10,000 XAG | 31944.59 ILS |